học bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trong sáu bộ của triều đình nhà Nguyễn, phụ trách các vấn đề về giáo dục, học hành và thi cử trong cả nước. Đây là một cơ quan hành chính cấp trung ương, tương đương với Bộ Giáo dục ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời vua Minh Mạng, học bộ được thành lập để thống nhất việc học và thi.
- Các chức quan đứng đầu học bộ thường là những bậc đại khoa, học vấn uyên thâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quan học bộ": chỉ các viên quan làm việc tại cơ quan này.
- Ông ấy từng giữ chức Thượng thư học bộ.
- "Việc học bộ": chỉ công việc, nhiệm vụ thuộc phạm vi quản lý của cơ quan này.
- Việc học bộ thời đó bao gồm tổ chức các kỳ thi Hương, thi Hội.
Biến thể và từ gần giống
- Lục bộ: Danh từ chung chỉ sáu bộ của triều đình phong kiến (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), trong đó học bộ thường được gộp vào hoặc liên quan mật thiết với Lễ bộ (Bộ Lễ) vì việc học và thi cử gắn với nghi lễ, văn hóa.
- Bộ Học: Cách gọi hiện đại hóa cho cùng khái niệm này.
- Quốc Tử Giám: Cơ quan giáo dục cao cấp, đào tạo nhân tài, có liên hệ chặt chẽ với học bộ.
Từ đồng nghĩa
- Bộ Giáo dục (từ hiện đại, có chức năng tương đương).
- Nha học chính (một cách gọi khác trong lịch sử hành chính).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, từ lịch sử: "Học bộ" là một thuật ngữ hành chính lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về triều Nguyễn (thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20). Ngày nay, từ này không còn được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong sách sử, văn bản cổ hoặc các nghiên cứu, bàn luận về lịch sử giáo dục Việt Nam.
- Một trong sáu bộ trong triều đình nhà Nguyễn, coi việc học và thi cử.